Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm khiến bạn phân vân và chưa biết rõ công dụng hay có những loại nào sẽ phù hợp? Hãy tham khảo hướng dẫn dưới đây để được giải đáp hết thắc mắc của bạn.
1. HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM LÀ GÌ?
Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm là các hợp chất hóa học được sử dụng trong quy trình xử lý nước thải phát sinh từ nhà máy dệt nhuộm, nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm như thuốc nhuộm dư, chất trợ nhuộm, kim loại nặng, chất hữu cơ và các tạp chất khác ra khỏi nước thải trước khi xả ra môi trường.

Nước thải dệt nhuộm là một trong những loại nước thải công nghiệp phức tạp và khó xử lý nhất, có đặc trưng: màu sắc đậm (do thuốc nhuộm dư), pH biến động lớn (kiềm hoặc axit), hàm lượng COD/BOD cao, chứa nhiều muối vô cơ và các hóa chất phụ trợ khó phân hủy. Việc sử dụng đúng loại hóa chất xử lý là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả xử lý cao và đáp ứng tiêu chuẩn xả thải theo quy định (QCVN 13-MT:2015/BTNMT).
Trong quy trình xử lý nước thải dệt nhuộm hiện đại, hóa chất đóng vai trò quan trọng ở nhiều công đoạn: điều chỉnh pH, keo tụ – tạo bông, khử màu, oxy hóa hóa học và xử lý bùn. Lựa chọn đúng hóa chất không chỉ đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra mà còn tối ưu chi phí vận hành hệ thống xử lý.
2. ỨNG DỤNG HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM
Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm có rất nhiều ứng dụng đa dạng trong các công đoạn của hệ thống xử lý nước thải. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến nhất:
Điều chỉnh pH nước thải: Hóa chất điều chỉnh pH (axit H₂SO₄, NaOH, Ca(OH)₂) được dùng để trung hòa nước thải có tính kiềm hoặc axit mạnh về ngưỡng pH phù hợp (6,5 – 8,5) trước khi đưa vào các công đoạn xử lý tiếp theo, đảm bảo hiệu quả của các quá trình sinh học và hóa học.
Keo tụ – tạo bông (Coagulation – Flocculation): Phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃), phèn sắt (FeCl₃, FeSO₄) và các polymer hữu cơ (PAC, PAM) được sử dụng để kết tụ các hạt lơ lửng, keo, thuốc nhuộm và chất hữu cơ trong nước thải thành các bông cặn lớn, dễ lắng và tách ra khỏi nước.
Khử màu nước thải dệt nhuộm: Hóa chất khử màu chuyên dụng (decolorizing agent) như polydadmac, các muối sắt hoặc các polymer cationic được ứng dụng để phá vỡ cấu trúc vòng thơm của phân tử thuốc nhuộm, loại bỏ màu đặc trưng của nước thải dệt nhuộm – yêu cầu xử lý khó nhất trong ngành này.
Oxy hóa hóa học: Các chất oxy hóa mạnh như H₂O₂ (hydrogen peroxide), NaOCl (nước Javen), Fenton reagent (H₂O₂ + Fe²⁺) và ozone được sử dụng để oxy hóa và phân hủy các hợp chất màu khó phân hủy, thuốc nhuộm hoàn nguyên và các chất hữu cơ bền trong nước thải.
Xử lý bùn thải: Polymer trợ lắng (PAM – Polyacrylamide) anionic và cationic được dùng để điều hòa và làm đặc bùn thải từ bể lắng và bể keo tụ, tăng hiệu quả ép bùn bằng máy lọc ép hoặc máy ly tâm, giảm khối lượng bùn cần xử lý.
Xử lý sinh học hỗ trợ: Các chất dinh dưỡng bổ sung (N, P), chế phẩm vi sinh và các hóa chất điều chỉnh môi trường được dùng để tối ưu hóa hiệu quả của công đoạn xử lý sinh học (bể Aerotank, bể MBR), phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải dệt nhuộm.
3. PHÂN LOẠI HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM
Tùy vào công đoạn xử lý, loại nước thải và yêu cầu đầu ra, hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Tham khảo phân loại sau:
– Phân loại theo chức năng xử lý
Hóa chất keo tụ (Coagulants)
Bao gồm phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃·18H₂O), phèn sắt (FeCl₃, FeSO₄), PAC (Poly Aluminium Chloride). Đây là nhóm hóa chất được sử dụng phổ biến nhất trong xử lý nước thải dệt nhuộm, giúp kết tụ các hạt lơ lửng và keo tạo thành các bông cặn lớn dễ lắng. PAC ngày càng được ưa chuộng hơn phèn nhôm truyền thống nhờ hiệu quả keo tụ tốt hơn ở dải pH rộng và trong nước lạnh.
Hóa chất trợ keo tụ / Tạo bông (Flocculants)
Chủ yếu là PAM (Polyacrylamide) dạng anionic, cationic hoặc non-ionic. PAM được dùng kết hợp với chất keo tụ để tăng kích thước bông cặn, tăng tốc độ lắng và cải thiện hiệu quả tách bùn. Liều lượng sử dụng rất thấp (vài ppm) nhưng hiệu quả rất cao.
Hóa chất khử màu (Decolorizing Agents)
Là nhóm hóa chất đặc thù trong xử lý nước thải dệt nhuộm, bao gồm: polymer cationic mạch thẳng (polydadmac), các muối sắt hóa trị cao, than hoạt tính (activated carbon) và các tác nhân oxy hóa. Đây là công đoạn thách thức nhất do thuốc nhuộm hoạt tính và phân tán rất khó bị loại bỏ hoàn toàn bằng phương pháp sinh học thông thường.
Hóa chất oxy hóa (Oxidizing Agents)
Bao gồm H₂O₂ (Oxy già) , NaOCl (Javen) , Ca(ClO)₂ (Chlorine) và các hệ Fenton nâng cao (Advanced Oxidation Processes – AOP). Được sử dụng để phân hủy triệt để các chất màu bền và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học trong nước thải dệt nhuộm, đặc biệt hiệu quả với thuốc nhuộm hoàn nguyên và thuốc nhuộm lưu huỳnh.
– Phân loại theo thành phần hóa học
Hóa chất vô cơ: Phèn nhôm, phèn sắt, PAC, vôi Ca(OH)₂, NaOH, H₂SO₄, H₂O₂, NaOCl – chi phí thấp, dễ tìm mua, phù hợp xử lý khối lượng lớn.
Hóa chất hữu cơ (polymer): PAM anionic/cationic, polydadmac, các polymer khử màu tổng hợp – hiệu quả cao, liều lượng thấp, đặc biệt phù hợp với xử lý màu và xử lý bùn.
Hóa chất sinh học: Chế phẩm vi sinh, enzyme sinh học, chất dinh dưỡng bổ sung – hỗ trợ công đoạn xử lý sinh học, thân thiện môi trường.
– Phân loại theo dạng sản phẩm
Dạng lỏng: PAC lỏng, phèn sắt lỏng, polymer lỏng – dễ định lượng tự động, hòa tan nhanh, phù hợp hệ thống châm hóa chất tự động.
Dạng bột / hạt: Phèn nhôm khan, PAM bột, vôi bột – dễ bảo quản, vận chuyển, chi phí thấp hơn dạng lỏng, cần bồn hòa tan trước khi sử dụng.
4. THÔNG TIN HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM
Dưới đây là các thông số kỹ thuật tiêu biểu của hai nhóm hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm phổ biến nhất:
PAC (POLY ALUMINIUM CHLORIDE) – CHẤT KEO TỤ
Tên hóa học: Poly Aluminium Chloride (PAC)
Dạng sản phẩm: Dung dịch vàng nâu (10 – 17% Al₂O₃) hoặc bột trắng vàng
Hàm lượng Al₂O₃: 10 – 30% tùy cấp độ
pH dung dịch (1%): 3,5 – 5,0
Độ kiềm hóa: 40 – 80%
Liều lượng sử dụng: 100 – 500 mg/l tùy tính chất nước thải
pH tối ưu xử lý: 6,5 – 8,0
Hiệu quả khử COD: 40 – 70%
Hiệu quả khử SS: 70 – 95%
Tiêu chuẩn: TCVN, ISO 15923
Đóng gói: Can 30kg, phuy 250kg, bồn 1000kg (dạng lỏng)
Bảo quản: Nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao

PAM (POLYACRYLAMIDE) – CHẤT TRỢ KEO TỤ / XỬ LÝ BÙN
Tên hóa học: Polyacrylamide (PAM)
Dạng sản phẩm: Hạt trắng hoặc bột trắng
Khối lượng phân tử: 8 – 20 triệu Dalton
Loại ion: Anionic (-), Cationic (+), Non-ionic
Độ thủy phân (anionic): 10 – 30%
Mật độ điện tích (cationic): 10 – 80%
Độ ẩm: ≤ 0,5%
Liều lượng sử dụng: 1 – 5 mg/l (trợ keo tụ); 2 – 8 kg/tấn bùn khô (xử lý bùn)
Nồng độ pha dung dịch: 0,1 – 0,3%
pH môi trường sử dụng: 3 – 12
Tiêu chuẩn an toàn: REACH, không chứa acrylamide monomer > 0,05%
Đóng gói: Bao 25kg
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm
*Thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, sản phẩm có thể điều chỉnh dựa trên tính chất nước thải và yêu cầu cụ thể của từng hệ thống xử lý.
5. ĐẶC ĐIỂM, ĐẶC TÍNH HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM
Hiệu quả xử lý màu vượt trội: Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm chuyên dụng có khả năng loại bỏ màu đặc trưng của nước thải dệt nhuộm – thách thức lớn nhất mà các phương pháp xử lý sinh học thông thường không giải quyết được. Hiệu quả khử màu đạt 80 – 99% tùy loại hóa chất và loại thuốc nhuộm.
Khả năng keo tụ nhanh – lắng tốt: Các chất keo tụ thế hệ mới (PAC, phèn sắt) hình thành bông cặn nhanh, kích thước lớn, lắng nhanh ngay cả ở nhiệt độ thấp và điều kiện pH biến động rộng, đặc biệt phù hợp với tính chất nước thải dệt nhuộm thay đổi theo mùa và theo chủng loại sản phẩm nhuộm.
Tính linh hoạt cao theo từng loại nước thải: Hệ thống hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm có thể được điều chỉnh linh hoạt (loại hóa chất, liều lượng, thứ tự châm) phù hợp với sự biến động của nguồn nước thải từ các phân xưởng nhuộm khác nhau trong cùng nhà máy.
Khả năng xử lý COD/BOD cao: Kết hợp keo tụ – oxy hóa hóa học giúp loại bỏ hiệu quả COD và BOD trong nước thải dệt nhuộm, đáp ứng yêu cầu ngặt nghèo của QCVN 13-MT:2015/BTNMT cột A (COD ≤ 75 mg/l) và cột B (COD ≤ 150 mg/l).
Tương thích với hệ thống xử lý tự động: Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm dạng lỏng (PAC, polymer lỏng) tương thích tốt với hệ thống bơm định lượng tự động và hệ thống điều khiển PLC, giúp tối ưu liều lượng hóa chất theo lưu lượng và tải lượng nước thải thực tế.
Hỗ trợ xử lý bùn hiệu quả: PAM cationic có khả năng điều hòa bùn thải xuất sắc, giúp bùn từ bể lắng và bể keo tụ dễ ép, giảm độ ẩm bùn sau ép còn 70 – 80%, giảm đáng kể khối lượng bùn thải cần vận chuyển và chi phí xử lý bùn.
An toàn trong sử dụng và vận hành: Các hóa chất xử lý nước thải thế hệ mới được thiết kế an toàn hơn cho người vận hành, giảm ăn mòn thiết bị và đường ống, đi kèm đầy đủ SDS (Safety Data Sheet) và hướng dẫn vận hành chi tiết.
Phù hợp tiêu chuẩn môi trường Việt Nam và quốc tế: Hóa chất xử lý nước thải do PINNACLE VIỆT NAM cung cấp đáp ứng các quy chuẩn môi trường Việt Nam (QCVN 13-MT:2015/BTNMT) và tương thích với các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ nhà máy dệt nhuộm đáp ứng điều kiện kiểm toán môi trường của các thương hiệu thời trang quốc tế.
6. MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM
Khảo sát tính chất nước thải trước khi lựa chọn hóa chất
Nước thải dệt nhuộm từ các nhà máy khác nhau có đặc tính rất khác nhau tùy theo loại sợi, loại thuốc nhuộm và quy trình sản xuất. Cần phân tích đầy đủ các thông số: pH, COD, BOD, độ màu, SS, tổng nitơ, tổng phospho và kim loại nặng trước khi lựa chọn hóa chất và thiết kế liều lượng. Nên yêu cầu nhà cung cấp thực hiện jar test (thử nghiệm cốc) trực tiếp trên mẫu nước thải thực tế.
Kiểm soát thứ tự và liều lượng châm hóa chất
Thứ tự châm hóa chất ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả xử lý: thông thường châm chất keo tụ trước (PAC/phèn), điều chỉnh pH, sau đó châm chất trợ keo tụ (PAM) và chất khử màu. Liều lượng hóa chất cần được kiểm soát chặt chẽ, tránh dư thừa gây lãng phí và ảnh hưởng đến chất lượng nước thải đầu ra.
Vận hành và bảo dưỡng hệ thống bơm định lượng
Bơm định lượng hóa chất cần được kiểm tra, hiệu chỉnh và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo liều lượng châm chính xác và ổn định. Đường ống dẫn hóa chất cần được làm sạch định kỳ để tránh tắc nghẽn do cặn hóa chất đóng trong đường ống.
Bảo quản hóa chất đúng cách
PAC dạng lỏng cần bảo quản trong bồn kín, tránh tiếp xúc với kim loại không tương thích (dễ gây ăn mòn). PAM dạng hạt/bột cần bảo quản khô ráo, tránh ẩm vì rất dễ hút ẩm và vón cục. Hóa chất oxy hóa (H₂O₂, NaOCl) cần bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.
An toàn lao động và ứng phó sự cố
Nhân viên vận hành hệ thống xử lý nước thải cần được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động: găng tay, kính bảo hộ, ủng và tạp dề chống hóa chất. Cần đọc kỹ SDS của từng hóa chất, có phương án ứng phó khi tràn đổ hóa chất và đảm bảo hệ thống thông gió tốt tại khu vực kho chứa và châm hóa chất.
7. GIÁ HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM?
Hiện tại trên thị trường đang có rất nhiều loại hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm với thành phần, xuất xứ và chất lượng khác nhau. Nhiều khách hàng vẫn chưa biết giá hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm là bao nhiêu?
Giá hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại hóa chất (PAC, PAM, phèn sắt, polymer khử màu, H₂O₂…), hàm lượng hoạt chất, xuất xứ sản phẩm, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Để biết giá hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm chính xác nhất, hãy liên hệ tới hotline 0919 968 109 (Call, Zalo) để được tư vấn và báo giá miễn phí.
8. LỢI ÍCH HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM
Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm chất lượng cao mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà máy, góp phần bảo vệ môi trường, đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao uy tín doanh nghiệp.
Đảm bảo tuân thủ quy chuẩn xả thải – tránh bị xử phạt
Sử dụng đúng loại hóa chất với liều lượng phù hợp giúp nước thải sau xử lý đạt QCVN 13-MT:2015/BTNMT, tránh nguy cơ bị cơ quan quản lý môi trường xử phạt vi phạm hành chính, đình chỉ sản xuất hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự do gây ô nhiễm môi trường.
Khử màu hiệu quả – đáp ứng yêu cầu khắt khe
Hệ thống hóa chất keo tụ – khử màu chuyên dụng cho phép loại bỏ màu nước thải đạt hiệu quả 80 – 99%, đáp ứng yêu cầu độ màu ≤ 50 Pt-Co (cột A) theo QCVN 13-MT:2015/BTNMT – thách thức lớn nhất mà các nhà máy dệt nhuộm phải đối mặt.
Tối ưu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải
Lựa chọn hóa chất phù hợp và tối ưu liều lượng giúp giảm đáng kể chi phí hóa chất vận hành. Hóa chất keo tụ hiệu quả cao cũng giúp giảm tải cho công đoạn xử lý sinh học, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí xử lý bùn thải.
Giảm khối lượng bùn thải – tiết kiệm chi phí xử lý bùn
PAM cationic chất lượng cao giúp bùn thải đông đặc nhanh, ép khô hiệu quả, giảm độ ẩm bùn sau ép xuống còn 70 – 80%, từ đó giảm đáng kể khối lượng bùn thải cần vận chuyển và xử lý, tiết kiệm chi phí đáng kể cho nhà máy.
Hỗ trợ đáp ứng kiểm toán môi trường của thương hiệu quốc tế
Các thương hiệu thời trang lớn như H&M, Zara, Nike, Adidas ngày càng yêu cầu nhà máy dệt nhuộm chứng minh hiệu quả xử lý nước thải và quản lý hóa chất. Hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn với hóa chất đầy đủ SDS và hồ sơ tuân thủ giúp nhà máy vượt qua các cuộc kiểm toán môi trường dễ dàng hơn.
Bảo vệ thiết bị và cơ sở hạ tầng nhà máy
Nước thải không được xử lý đúng cách có thể gây ăn mòn thiết bị, đường ống và cơ sở hạ tầng nhà máy. Việc điều chỉnh pH và xử lý hóa học đúng cách không chỉ bảo vệ môi trường mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Nâng cao uy tín doanh nghiệp – xây dựng hình ảnh xanh
Nhà máy dệt nhuộm có hệ thống xử lý nước thải hiệu quả và tuân thủ nghiêm túc quy định môi trường sẽ xây dựng được uy tín tốt với cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương và khách hàng quốc tế, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.
9. MUA HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM CHẤT LƯỢNG Ở ĐÂU?
PINNACLE VIỆT NAM tự hào là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp hóa chất dệt may và hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm cho các nhà máy trong và ngoài nước. Chất lượng sản phẩm của chúng tôi luôn được đánh giá cao, xứng đáng với số tiền đầu tư của khách hàng.
Chúng tôi luôn cung cấp cho các doanh nghiệp dệt nhuộm những loại hóa chất xử lý nước thải chất lượng cao, có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật (TDS) và bảng dữ liệu an toàn (SDS), đảm bảo hiệu quả xử lý tối ưu và tuân thủ QCVN 13-MT:2015/BTNMT với mức chi phí cạnh tranh nhất.
Hóa chất xử lý nước thải do PINNACLE VIỆT NAM cung cấp bao gồm: PAC các hàm lượng, PAM anionic/cationic các cấp độ, phèn sắt, polymer khử màu chuyên dụng cho nước thải dệt nhuộm, H₂O₂ và các hóa chất điều chỉnh pH. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng thực hiện jar test, tư vấn liều lượng và hỗ trợ tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải trực tiếp tại nhà máy khách hàng.
Bên cạnh hóa chất xử lý nước thải, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các hóa chất dệt may khác như: thuốc nhuộm, chất trợ nhuộm, chất hoàn tất vải, chất làm mềm, hồ sợi PVA và nhiều hóa chất phụ trợ khác phục vụ toàn bộ quy trình sản xuất dệt may.
Đừng ngần ngại, hãy liên hệ với PINNACLE VIỆT NAM thông qua:
Hotline: T: +84-835-178-834 | T: +84-835-178-836
Phone: 0919 968 109
Email: sales.pinnaclevn@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/PinnacleVN.JSC
Website: https://pinnaclevn.com.vn/
Địa chỉ: Lô A3.6 đường D2, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
VPĐD: Tầng 2, tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP.HCM
10. TOP HÓA CHẤT HỒ SỢI TỐT NHẤT HIỆN NAY
Nhu cầu sử dụng hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm ngày càng tăng cao do yêu cầu ngày càng khắt khe của pháp luật môi trường và khách hàng quốc tế. Hãy tham khảo top những loại hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm tốt nhất hiện nay:
PAC (Poly Aluminium Chloride) – Chất keo tụ phổ biến nhất: PAC là lựa chọn hàng đầu để thay thế phèn nhôm truyền thống nhờ hiệu quả keo tụ vượt trội ở dải pH rộng hơn, ít làm giảm pH nước thải và tạo ít bùn hơn. PAC dạng lỏng hàm lượng Al₂O₃ 10 – 17% phù hợp nhất cho hệ thống bơm định lượng tự động trong nhà máy dệt nhuộm.
PAM Anionic (Polyacrylamide âm) – Trợ keo tụ và tạo bông: PAM anionic khối lượng phân tử cao (12 – 18 triệu Dalton) được sử dụng rộng rãi nhất để tăng kích thước bông cặn và tốc độ lắng trong bể lắng sơ cấp. Chỉ cần liều lượng rất nhỏ (1 – 3 mg/l) nhưng cải thiện đáng kể hiệu quả tách bùn và chất lượng nước sau lắng.
PAM Cationic (Polyacrylamide dương) – Xử lý và ép bùn: PAM cationic mật độ điện tích trung bình đến cao (20 – 60%) là hóa chất không thể thiếu trong công đoạn xử lý và ép bùn dệt nhuộm. Giúp bùn điều hòa tốt, ép khô nhanh, giảm độ ẩm bùn sau ép và tiết kiệm đáng kể chi phí xử lý bùn thải.
Polymer khử màu cationic (Decolorizing Agent) – Chuyên dụng cho nước thải dệt nhuộm: Đây là nhóm hóa chất đặc thù nhất trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Các polymer cationic mạch thẳng (polydadmac) hoặc polymer khử màu tổng hợp có khả năng trung hòa điện tích âm của phân tử thuốc nhuộm, phá vỡ cấu trúc màu và kết tụ chúng thành bông cặn dễ lắng. Hiệu quả khử màu đạt 85 – 99%.
Phèn sắt (FeCl₃) – Giải pháp kinh tế cho keo tụ và khử màu: Phèn sắt (III) chloride là chất keo tụ hiệu quả và kinh tế, có khả năng xử lý đồng thời SS, COD và một phần màu nước thải. Đặc biệt hiệu quả với nước thải dệt nhuộm chứa nhiều thuốc nhuộm lưu huỳnh và hoàn nguyên. Chi phí thấp hơn PAC nhưng tạo nhiều bùn hơn.
H₂O₂ (Hydrogen Peroxide) kết hợp Fenton – Oxy hóa nâng cao: Hệ Fenton (H₂O₂ + FeSO₄) là công nghệ oxy hóa nâng cao (AOP) hiệu quả nhất để phân hủy triệt để thuốc nhuộm hoạt tính và các hợp chất màu bền trong nước thải dệt nhuộm. Đặc biệt phù hợp khi yêu cầu đầu ra màu rất thấp (< 20 Pt-Co) và COD < 75 mg/l theo cột A QCVN 13-MT:2015/BTNMT.









