BENSIZE CM-series là dòng hồ tổng hợp dạng bột trắng, được bào chế từ hợp chất của bột biến tính, sáp và CMS (Carboxymethyl Starch), có hoặc không có PVA, chuyên dùng cho sợi cotton, T/C và CVC với nhiều cấp độ phù hợp từng cấu trúc vải. Tìm hiểu đầy đủ về BENSIZE CM-series trong bài viết dưới đây.
1. HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES LÀ GÌ?
Sợi cotton và các loại sợi pha cotton như T/C (Polyester/Cotton) hay CVC (Chief Value Cotton) là nguyên liệu chủ lực của ngành dệt may truyền thống và hiện đại. Đặc điểm của các loại sợi này là bề mặt xơ tự nhiên với nhiều đầu xơ nhô ra, cần được hồ bọc kỹ để tăng độ bền, giảm xù lông và giảm đứt sợi trong quá trình dệt.
BENSIZE CM-series là dòng hồ tổng hợp dạng bột trắng, được bào chế từ hợp chất của bột biến tính (Modified Starch), sáp (Wax) và CMS (Carboxymethyl Starch), có hoặc không có PVA tùy theo cấp độ sản phẩm. Dòng sản phẩm này được phát triển chuyên biệt để hồ sợi cotton, T/C và CVC, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu của từng loại cấu trúc vải từ sợi thô đến sợi trung và các loại vải có mật độ sợi khác nhau.

Điểm khác biệt lớn nhất của BENSIZE CM-series so với các sản phẩm hồ đơn lẻ là tính đa cấp độ: mỗi cấp độ trong series được tối ưu hóa cho một phân khúc chi số sợi và cấu trúc vải cụ thể, cho phép nhà máy lựa chọn chính xác sản phẩm phù hợp nhất thay vì phải dùng chung một loại hồ cho mọi loại sợi. Hai sản phẩm tiêu biểu trong series là BENSIZE CM-100 dành cho sợi thô (Low count) và BENSIZE CM-500 dành cho sợi trung (Medium count).
2. ỨNG DỤNG HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES
Hồ sợi cotton – ứng dụng cốt lõi
BENSIZE CM-series được thiết kế tối ưu cho sợi cotton thuần (100% Cotton), loại sợi có cấu trúc xơ tự nhiên với nhiều đầu xơ nhô ra cần được bọc kín để chịu lực căng và ma sát trong dệt. Thành phần bột biến tính và CMS trong BENSIZE CM-series có ái lực bề mặt tốt với xơ cellulose của cotton, tạo lớp màng bám chắc, đàn hồi và đồng đều, giúp tăng đáng kể độ bền kéo sợi và giảm tỷ lệ đứt sợi trong quá trình dệt. Cấp độ sản phẩm phù hợp được chọn tùy theo chi số sợi cụ thể.
Hồ sợi T/C (Polyester/Cotton blend)
Sợi T/C kết hợp đặc tính của hai thành phần polyester và cotton, đòi hỏi hồ sợi có khả năng bám dính tốt với cả hai loại bề mặt xơ. BENSIZE CM-series đáp ứng yêu cầu này nhờ công thức hợp chất đa thành phần: bột biến tính và CMS bám tốt với phần cotton, trong khi sáp cung cấp khả năng bôi trơn và bám dính bổ sung với phần polyester. Các tỷ lệ T/C phổ biến (65/35, 52/48) đều có cấp độ sản phẩm tương ứng trong CM-series.
Hồ sợi CVC (Chief Value Cotton)
Sợi CVC có hàm lượng cotton trên 50%, mang đặc tính gần với cotton thuần nhưng được cải thiện về độ bền nhờ thành phần polyester. BENSIZE CM-series phù hợp tốt với CVC nhờ khả năng bám dính ưu tiên với phần xơ cotton chiếm đa số, đồng thời đảm bảo lớp màng hồ đủ dẻo dai để thích nghi với đặc tính co giãn khác biệt của hai thành phần xơ trong cùng một sợi.
Linh hoạt đa cấp độ – phù hợp mọi cấu trúc vải
Điểm khác biệt quan trọng của BENSIZE CM-series là hệ thống cấp độ đa dạng, cho phép nhà máy lựa chọn đúng sản phẩm cho từng loại sợi và cấu trúc vải. BENSIZE CM-100 với độ nhớt 40 ~ 100 cps phù hợp với sợi thô (low count – chi số thấp, đường kính sợi lớn); BENSIZE CM-500 với độ nhớt 30 ~ 60 cps được tối ưu cho sợi trung (medium count). Các cấp độ khác trong series tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng, đáp ứng toàn bộ nhu cầu hồ sợi cotton, T/C, CVC của nhà máy.
Ứng dụng trong dây chuyền hồ sợi dọc (Warp Sizing)
BENSIZE CM-series được thiết kế để sử dụng trong hệ thống hồ sợi dọc liên tục, bao gồm các thiết bị nấu hồ, bể hồ nhúng và hệ thống sấy. Quá trình nấu hồ từ dạng bột cần tuân thủ đúng nhiệt độ và thời gian để đạt độ nhớt và tính chất màng hồ tối ưu. Sau khi nấu, dung dịch hồ ổn định tốt trong bể hồ ở nhiệt độ vận hành và có thể duy trì chất lượng qua nhiều giờ sản xuất liên tục.
3. PHÂN LOẠI HỒ SỢI TỔNG HỢP
– Phân loại theo thành phần hóa học
Hồ tổng hợp bột biến tính, sáp, CMS – BENSIZE CM-series

Đây là thế hệ hồ tổng hợp hiện đại dành cho sợi cellulose và sợi pha cotton. Công thức hợp chất của bột biến tính, sáp và CMS trong BENSIZE CM-series cân bằng ba chức năng chính: bột biến tính cung cấp khả năng tạo màng bền và bám dính với xơ cotton; sáp tạo độ trơn, giảm ma sát và chống xù lông; CMS bổ sung tính ổn định bể hồ và hỗ trợ rũ hồ dễ dàng. Tùy cấp độ, công thức có thể bổ sung PVA để tăng cường độ bền màng cho các loại sợi có yêu cầu đặc thù.
Hồ tinh bột tự nhiên (Native Starch)
Tinh bột tự nhiên từ ngô, sắn hoặc khoai tây đã được sử dụng trong hồ sợi cotton từ rất lâu. Ưu điểm là chi phí thấp và thân thiện môi trường, nhưng nhược điểm là độ nhớt không ổn định, khó kiểm soát chất lượng, xu hướng lên men trong bể hồ và khó rũ hồ hoàn toàn. Tinh bột tự nhiên ngày càng bị thay thế bởi các hệ hồ tổng hợp như BENSIZE CM-series có tính năng vượt trội và ổn định hơn.
Hồ PVA đơn thuần
PVA tạo màng bền và trong suốt, phù hợp cho một số loại sợi tổng hợp nhưng kém hiệu quả khi dùng đơn thuần cho sợi cotton. PVA không có ái lực đặc biệt với xơ cellulose và cần nhiệt độ cao để hòa tan hoàn toàn. Chi phí PVA cao và nước thải chứa PVA gây áp lực xử lý môi trường. Trong BENSIZE CM-series, PVA chỉ được bổ sung ở một số cấp độ nhất định và ở tỷ lệ tối ưu cùng bột biến tính và CMS.
– Phân loại theo dạng sản phẩm
Hồ sợi dạng bột – BENSIZE CM-series
Dạng bột trắng của BENSIZE CM-series mang lại nhiều ưu điểm thực tiễn: dễ bảo quản dài hạn mà không bị phân hủy sinh học trong quá trình lưu kho, vận chuyển thuận tiện và ổn định chất lượng giữa các lô. Quy trình nấu hồ từ dạng bột cho phép kiểm soát chính xác nồng độ theo từng mẻ sản xuất và điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu chi số sợi. Sản phẩm dạng bột cũng dễ cân đong, định lượng chính xác cho từng mẻ nấu.
Hồ sợi dạng dung dịch
Dạng dung dịch lỏng tiện lợi cho bơm cấp liệu tự động nhưng hạn chế về thời hạn bảo quản và ổn định vi sinh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Với hồ sợi có thành phần tinh bột biến tính như BENSIZE CM-series, dạng bột khô thường được ưu tiên vì đảm bảo chất lượng ổn định hơn trong chuỗi cung ứng dài và điều kiện bảo quản đa dạng tại các nhà máy.
– Phân loại theo chi số sợi phù hợp
Hồ cho sợi thô (Low count) – BENSIZE CM-100
Sợi thô (chi số thấp, từ Ne 10 đến Ne 20) có đường kính lớn, bề mặt nhiều xơ nhô ra và yêu cầu lượng hồ hấp thụ cao để bọc kín toàn bộ bề mặt. BENSIZE CM-100 được tối ưu hóa cho phân khúc này với độ nhớt 40 ~ 100 cps và pH 6,0 ± 1,0, đảm bảo màng hồ đủ dày và bền để chịu lực căng và ma sát lớn trong dệt vải thô như vải bạt, vải denim và vải nặng.
Hồ cho sợi trung (Medium count) – BENSIZE CM-500
Sợi trung (chi số trung bình, từ Ne 20 đến Ne 40) phổ biến nhất trong sản xuất vải may mặc thông dụng. BENSIZE CM-500 với độ nhớt 30 ~ 60 cps và pH 6,5 ± 1,0 cung cấp lớp màng hồ mỏng và đều hơn, phù hợp với đường kính sợi nhỏ hơn và yêu cầu bề mặt vải mịn hơn của các loại vải may mặc tiêu chuẩn. Độ nhớt thấp hơn CM-100 cho phép kiểm soát add-on chính xác hơn và tránh hồ thừa gây cứng sợi.
4. THÔNG TIN HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES
BENSIZE CM-100

Thành phần: Bột biến tính, Sáp, CMS (có/không PVA)
Dạng sản phẩm: Bột trắng (White powder)
Giá trị Ph: 6,0 ± 1,0
Độ nhớt (Viscosity): 40 ~ 100 cps
Phù hợp với: Sợi thô (Low count)
Loại sợi: Cotton, T/C, CVC
BENSIZE CM-500

Thành phần: Bột biến tính, Sáp, CMS (có/không PVA)
Dạng sản phẩm: Bột trắng (White powder)
Giá trị Ph: 6,5 ± 1,0
Độ nhớt (Viscosity): 30 ~ 60 cps
Phù hợp với: Sợi trung (Medium count)
Loại sợi: Cotton, T/C, CVC
*Thông số mang tính tham khảo, có thể điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể.
5. ĐẶC ĐIỂM, ĐẶC TÍNH HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES
Hợp chất bột biến tính, sáp, CMS – bám tốt với xơ cotton và sợi pha
Công thức hợp chất đa thành phần của BENSIZE CM-series được tối ưu hóa cho xơ cellulose trong sợi cotton, T/C và CVC. Bột biến tính (Modified Starch) cung cấp khả năng tạo màng bền và bám dính đặc hiệu với xơ cotton nhờ tương tác hydroxyl; sáp (Wax) tạo lớp bôi trơn bề mặt, giảm ma sát giữa sợi và các bộ phận dẫn hướng của máy dệt; CMS (Carboxymethyl Starch) cải thiện độ ổn định của bể hồ và hỗ trợ rũ hồ dễ dàng sau dệt. Sự phối hợp ba thành phần này tạo ra hiệu ứng hồ tổng thể vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ.
Hệ đa cấp độ – lựa chọn chính xác theo chi số sợi
BENSIZE CM-series cung cấp các cấp độ sản phẩm khác nhau được tối ưu hóa cho từng phân khúc chi số sợi. BENSIZE CM-100 với độ nhớt cao hơn (40 ~ 100 cps) phù hợp với sợi thô cần lớp màng hồ dày; BENSIZE CM-500 với độ nhớt thấp hơn (30 ~ 60 cps) phù hợp với sợi trung cần màng hồ mỏng và đều hơn. Nguyên tắc này đảm bảo mỗi loại sợi được hồ bằng sản phẩm phù hợp nhất, tránh hồ thừa gây cứng sợi hoặc hồ thiếu không đủ bảo vệ.
pH trung tính nhẹ – tương thích rộng với sợi cotton và thiết bị
Cả hai cấp độ tiêu biểu của BENSIZE CM-series đều có pH trong vùng trung tính đến axit nhẹ: CM-100 tại 6,0 ± 1,0 và CM-500 tại 6,5 ± 1,0. pH này tương thích tốt với đặc tính tự nhiên của xơ cotton, không gây ảnh hưởng đến cấu trúc xơ trong quá trình hồ và sấy. Đồng thời, pH trong dải này không gây ăn mòn thiết bị hồ bằng thép không gỉ và giúp ức chế nhẹ sự phát triển vi khuẩn trong bể hồ khi vận hành liên tục.
Linh hoạt có hoặc không có PVA – phù hợp đa dạng yêu cầu
Tùy theo cấp độ và yêu cầu kỹ thuật cụ thể, công thức BENSIZE CM-series có thể có hoặc không có PVA. Các cấp độ không PVA phù hợp cho nhà máy muốn đơn giản hóa quy trình, giảm chi phí và tải lượng nước thải. Các cấp độ có PVA cung cấp độ bền màng hồ cao hơn cho sợi có yêu cầu đặc biệt. Sự linh hoạt này cho phép BENSIZE CM-series đáp ứng được phổ rộng các yêu cầu sản xuất của nhà máy dệt.
Độ nhớt phù hợp theo từng cấp – kiểm soát add-on chính xác
Dải độ nhớt của BENSIZE CM-100 (40 ~ 100 cps) và CM-500 (30 ~ 60 cps) được thiết kế tương ứng với nhu cầu hấp thụ hồ của từng cấp chi số sợi. Độ nhớt cao hơn của CM-100 đảm bảo lượng hồ đủ bám trên sợi thô có đường kính lớn và bề mặt nhiều xơ; độ nhớt thấp hơn của CM-500 cho phép kiểm soát add-on chính xác với sợi trung mảnh hơn, tránh hồ thừa gây cứng sợi và lãng phí nguyên liệu.
6. MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES
Lựa chọn đúng cấp độ theo chi số sợi và loại vải
Bước quan trọng nhất khi sử dụng BENSIZE CM-series là xác định đúng cấp độ phù hợp với chi số sợi và cấu trúc vải của từng lô sản xuất: CM-100 cho sợi thô (low count), CM-500 cho sợi trung (medium count). Sử dụng sai cấp độ có thể dẫn đến hồ thừa (gây cứng sợi, khó dệt) hoặc hồ thiếu (không đủ bảo vệ, đứt sợi nhiều). Liên hệ đội kỹ thuật PINNACLE VIỆT NAM để được tư vấn lựa chọn cấp độ và tỷ lệ nấu hồ phù hợp nhất.
Nấu hồ đúng nhiệt độ và thời gian theo khuyến nghị
BENSIZE CM-series ở dạng bột cần được nấu hồ đúng quy trình để đạt độ nhớt mục tiêu và tính chất màng hồ tối ưu. Nhiệt độ nấu hồ cần đủ để hồ hóa hoàn toàn bột biến tính, tránh nấu thiếu nhiệt làm bột không hồ hóa hoặc nấu quá nhiệt làm giảm độ nhớt và phá vỡ cấu trúc màng. Thời gian nấu và tốc độ khuấy cần tuân thủ theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất cho từng cấp độ sản phẩm.
Kiểm soát độ nhớt bể hồ trong suốt ca sản xuất
Độ nhớt bể hồ có thể biến động theo thời gian do bay hơi nước, pha loãng khi bổ sung hồ và thay đổi nhiệt độ. Cần đo và ghi nhận độ nhớt bể hồ định kỳ (ít nhất mỗi 2 giờ) và bổ sung hồ đặc hoặc nước để duy trì độ nhớt trong dải mục tiêu. Dải độ nhớt rộng của CM-series (CM-100: 40~100 cps; CM-500: 30~60 cps) cho phép linh hoạt điều chỉnh mà không cần can thiệp quá thường xuyên.
Kiểm soát pH bể hồ và chất lượng nước nấu hồ
Chất lượng nước sử dụng để nấu hồ ảnh hưởng trực tiếp đến pH và tính ổn định của bể hồ. Nước cứng (chứa nhiều ion Ca²⁺, Mg²⁺) có thể ảnh hưởng đến tính chất màng hồ của sản phẩm có thành phần CMS. Nên sử dụng nước mềm hoặc nước đã xử lý để nấu hồ. Đo và ghi nhận pH bể hồ định kỳ; nếu pH lệch khỏi dải khuyến nghị, cần điều tra nguyên nhân từ chất lượng nước hoặc lô sản phẩm trước khi điều chỉnh.
Vệ sinh thiết bị nấu hồ và bể hồ thường xuyên
Thành phần bột biến tính và CMS trong BENSIZE CM-series có thể lưu lại cặn trên thành nồi nấu và bể hồ nếu không được vệ sinh định kỳ. Cặn hồ cũ có thể bị vi khuẩn phân hủy, tạo mùi và làm biến chất hồ mới. Vệ sinh kỹ thiết bị nấu hồ và bể hồ sau mỗi ca sản xuất hoặc khi chuyển đổi giữa các cấp độ sản phẩm. Súc rửa bằng nước nóng và chổi cọ chuyên dụng để loại bỏ cặn bám.
Bảo quản BENSIZE CM-series đúng điều kiện

Bảo quản sản phẩm dạng bột trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tiếp xúc với nước. Hơi ẩm có thể làm bột vón cục và giảm chất lượng sản phẩm. Không để bao hàng tiếp xúc trực tiếp với sàn đất ẩm; sử dụng pallet kê hàng. Kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng bao bì trước khi sử dụng. Đóng kín bao ngay sau khi lấy phần sản phẩm cần dùng để tránh hút ẩm trở lại.
7. GIÁ HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES?
BENSIZE CM-series cung cấp giải pháp hồ sợi cotton, T/C và CVC với chi phí tổng thể cạnh tranh so với các hệ hồ truyền thống. Công thức hợp chất sẵn sàng sử dụng giúp nhà máy tiết kiệm chi phí phối trộn nhiều thành phần riêng lẻ, giảm sai sót trong pha chế và đơn giản hóa quy trình kiểm soát chất lượng. Giá sản phẩm phụ thuộc vào cấp độ cụ thể trong series, số lượng đặt hàng, thời điểm mua và hình thức giao nhận; đặt hàng số lượng lớn sẽ được hưởng mức giá ưu đãi.
Để nhận báo giá BENSIZE CM-series chính xác và cạnh tranh nhất, hãy liên hệ hotline 0919 968 109 (Call, Zalo) để được tư vấn và báo giá miễn phí.
8. LỢI ÍCH HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES
Hệ đa cấp độ – giải pháp hồ tối ưu cho mọi loại sợi cotton
BENSIZE CM-series cho phép nhà máy có cùng một nhà cung cấp hồ sợi cho toàn bộ chủng loại sợi cotton, T/C và CVC từ thô đến mảnh, thay vì phải quản lý nhiều nguồn cung khác nhau. Hệ đa cấp độ đảm bảo mỗi loại sợi được hồ bằng sản phẩm tối ưu, nâng cao chất lượng hồ tổng thể, giảm tỷ lệ đứt sợi trong dệt và cải thiện hiệu quả sản xuất. Đây là lợi thế vận hành quan trọng cho các nhà máy sản xuất đa chủng loại vải.
Công thức hợp chất sẵn sàng dùng – tiết kiệm thời gian pha chế
Thay vì tự phối trộn bột biến tính, sáp và CMS với tỷ lệ thủ công, nhà máy sử dụng BENSIZE CM-series nhận được công thức hợp chất đã được tối ưu hóa sẵn. Điều này giảm đáng kể thời gian chuẩn bị, loại bỏ rủi ro sai tỷ lệ phối trộn và đảm bảo chất lượng hồ đồng nhất giữa các mẻ nấu. Người vận hành không cần kỹ năng pha chế phức tạp, chỉ cần tuân thủ quy trình nấu hồ tiêu chuẩn.
Tương thích tốt với sợi cotton, T/C, CVC – giảm đứt sợi hiệu quả
Công thức ba thành phần bột biến tính + sáp + CMS trong BENSIZE CM-series được thiết kế riêng cho đặc tính bề mặt xơ cellulose và sợi pha cotton. Lớp màng hồ bám chắc, đàn hồi và bôi trơn tốt giúp giảm đáng kể tỷ lệ đứt sợi và xù lông trong quá trình dệt. Năng suất dây chuyền tăng, thời gian dừng máy xử lý sự cố giảm, trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất và chi phí vận hành của nhà máy.
Linh hoạt có/không PVA – tối ưu chi phí và môi trường
Khả năng lựa chọn cấp độ có hoặc không có PVA trong BENSIZE CM-series cho phép nhà máy kiểm soát chi phí nguyên liệu và tải lượng nước thải PVA. Các nhà máy đang chịu áp lực về chi phí xử lý nước thải hoặc tiêu chuẩn môi trường có thể chuyển sang cấp độ không PVA mà vẫn đảm bảo chất lượng hồ. Các nhà máy cần độ bền hồ cao hơn cho sợi đặc thù có thể chọn cấp độ có PVA với tỷ lệ được tối ưu hóa sẵn.
Dạng bột ổn định – an toàn bảo quản, chuỗi cung ứng tin cậy
Dạng bột khô của BENSIZE CM-series không bị phân hủy sinh học trong quá trình lưu kho, không bị tách lớp hay biến chất trong điều kiện nhiệt độ thay đổi và có hạn sử dụng dài hơn so với dạng dung dịch. Điều này đặc biệt có giá trị trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu với thời gian vận chuyển dài và điều kiện kho bãi đa dạng, đảm bảo nhà máy nhận được sản phẩm chất lượng đồng nhất bất kể thời gian và điều kiện lưu kho.
9. MUA HỒ TỔNG HỢP BENSIZE CM-SERIES CHẤT LƯỢNG Ở ĐÂU?
PINNACLE VIỆT NAM là nhà phân phối chính thức BENSIZE CM-series của Ben Tech Chemical Thailand tại Việt Nam – hàng 100% chính hãng, đầy đủ TDS và SDS cho từng cấp độ trong series, hỗ trợ kỹ thuật tư vấn lựa chọn cấp độ phù hợp và thử nghiệm thực tế tại nhà máy miễn phí.
Bên cạnh BENSIZE CM-series, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các hóa chất dệt may khác như: hóa chất hồ sợi, hóa chất trợ nhuộm, thuốc nhuộm, hóa chất gặt, hóa chất xử lý nước thải dệt may và nhiều hóa chất khác phục vụ toàn bộ quy trình sản xuất dệt may.
Liên hệ PINNACLE VIỆT NAM:
Hotline: T: +84-835-178-834 | T: +84-835-178-836
Phone: 0919 968 109 (Zalo)
Email: sales.pinnaclevn@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/PinnacleVN.INDJSC/
Website: https://pinnaclevn.com.vn/
Địa chỉ: Lô A3.6 đường D2, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
VPĐD: Tầng 2, tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP.HCM


