BENZYME C-388 là enzyme khử hồ (desizing enzyme) dạng dung dịch, có khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ 30°C đến 95°C, thích hợp để loại bỏ hồ tinh bột cho mọi loại vải mà không gây hư hại cho sợi xenluloza. Tìm hiểu đầy đủ về BENZYME C-388 trong bài viết dưới đây.
1. ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388 LÀ GÌ?
Rũ hồ (desizing) là công đoạn đầu tiên và quan trọng trong quy trình tiền xử lý vải dệt. Trước khi dệt, sợi dọc được hồ bằng tinh bột hoặc các dẫn xuất tinh bột để tăng độ bền, giảm đứt sợi. Sau khi dệt xong, lớp hồ này phải được loại bỏ hoàn toàn để vải hấp thụ thuốc nhuộm đồng đều và đạt chất lượng hoàn tất tốt nhất. Phương pháp rũ hồ bằng enzyme hiện là lựa chọn tối ưu nhờ hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

Alpha-amylase trong BENZYME C-388 hoạt động bằng cách thủy phân liên kết glycosidic alpha-1,4 trong phân tử tinh bột, phân cắt chuỗi amylose và amylopectin thành các đoạn oligosaccharide và dextrin tan trong nước, từ đó dễ dàng loại bỏ khỏi bề mặt vải trong quá trình giặt. Cơ chế tác động đặc hiệu này đảm bảo enzyme chỉ tấn công phân tử tinh bột mà không làm tổn hại đến cấu trúc sợi xenluloza, polyester hay các loại sợi khác.
Nhờ dạng dung dịch lỏng và tính ion N (không ion), BENZYME C-388 tương thích rộng rãi với các hóa chất phụ trợ trong quy trình tiền xử lý, dễ dàng pha vào bể rũ hồ và phân tán đồng nhất trên toàn bộ diện tích vải.
2. ỨNG DỤNG ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388
Rũ hồ vải bông và vải xenluloza – ứng dụng chính
BENZYME C-388 được thiết kế tối ưu cho quy trình rũ hồ vải bông (cotton), vải lanh, vải viscose và các loại vải xenluloza khác đã được hồ bằng tinh bột ngô, tinh bột khoai, tinh bột biến tính hoặc hỗn hợp tinh bột-PVA. Alpha-amylase trong BENZYME C-388 phân giải hoàn toàn lớp hồ tinh bột mà tuyệt đối không ảnh hưởng đến cấu trúc phân tử xenluloza, đảm bảo vải sau rũ hồ giữ nguyên độ bền cơ học, độ mềm mại và khả năng hút ẩm ban đầu.
Rũ hồ vải pha và vải tổng hợp có hồ tinh bột
Ngoài vải thuần xenluloza, BENZYME C-388 còn phù hợp với vải pha cotton/polyester, vải pha cotton/nylon và các loại vải tổng hợp được hồ bằng hỗn hợp có thành phần tinh bột. Enzyme chỉ tác động đặc hiệu lên tinh bột, không gây phân giải hay biến tính các sợi tổng hợp, do đó sản phẩm này an toàn để sử dụng trên toàn bộ phổ vải pha thông thường trong ngành dệt may.
Ứng dụng trong quy trình rũ hồ ngâm (Steeping/Pad-Batch)
BENZYME C-388 hoạt động hiệu quả trong quy trình rũ hồ ngâm nguội ở nhiệt độ 30°C đến 60°C, phù hợp với phương pháp Pad-Batch. Vải được ngấm dung dịch enzyme, cuộn lại và ủ trong thời gian 2–16 giờ tùy điều kiện nhiệt độ. Phương pháp này tiết kiệm năng lượng đáng kể so với rũ hồ bằng axit hay kiềm nóng, đồng thời cho phép xử lý số lượng lớn vải cuộn mà không cần dây chuyền liên tục.
Ứng dụng trong quy trình rũ hồ liên tục nhiệt độ cao
Với khả năng hoạt động lên tới 95°C, BENZYME C-388 phù hợp với các dây chuyền rũ hồ liên tục như máy jigger, máy jet, máy overflow hay winch. Ở nhiệt độ cao (70°C–95°C), enzyme hoạt động với tốc độ phân giải tinh bột nhanh hơn, rút ngắn thời gian xử lý xuống còn 15–60 phút, đảm bảo năng suất cao cho dây chuyền sản xuất liên tục trong ngành dệt nhuộm hiện đại.
Kết hợp trong quy trình tiền xử lý một bước
BENZYME C-388 tương thích với các chất giặt tẩy (scouring agent) không ion và anionic, cho phép kết hợp rũ hồ và nấu tẩy trong một bước xử lý duy nhất. Quy trình này giúp tiết kiệm nước, năng lượng và thời gian sản xuất so với hai bước riêng biệt, phù hợp với xu hướng tối ưu hóa quy trình tiền xử lý vải bông trong các nhà máy hiện đại.
3. PHÂN LOẠI ENZYME KHỬ HỒ
– Phân loại theo thành phần hóa học
Alpha-amylase – BENZYME C-388
Alpha-amylase là nhóm enzyme phổ biến và hiệu quả nhất trong rũ hồ vải công nghiệp. Enzyme này thủy phân liên kết alpha-1,4-glycosidic trong mạch tinh bột theo cơ chế nội phân (endo-type), tạo ra các dextrin có khối lượng phân tử thấp tan trong nước. BENZYME C-388 thuộc nhóm Alpha-amylase chịu nhiệt, được tối ưu hóa để hoạt động trong dải nhiệt rộng 30°C–95°C, đặc biệt phù hợp với quy trình công nghiệp đa dạng. So với các enzyme khác, Alpha-amylase có độ đặc hiệu cơ chất cao đối với tinh bột, không tác động lên xenluloza, protein hay các polymer tổng hợp.
Beta-amylase và Glucoamylase
Beta-amylase cắt tinh bột từ đầu không khử, tạo maltose; Glucoamylase thủy phân hoàn toàn tinh bột thành glucose. Cả hai nhóm này ít được dùng trong rũ hồ vải công nghiệp do tốc độ phản ứng chậm hơn và dải nhiệt độ hoạt động hẹp hơn so với Alpha-amylase. Chúng chủ yếu ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất đường.
– Phân loại theo dạng sản phẩm
Enzyme khử hồ dạng dung dịch – BENZYME C-388
Dạng dung dịch lỏng là hình thức phổ biến nhất cho enzyme công nghiệp dệt nhuộm. BENZYME C-388 ở dạng dung dịch màu nâu (Brownish), giúp dễ pha loãng và kiểm soát nồng độ chính xác trong bể rũ hồ. Không cần công đoạn hòa tan hay gia nhiệt đặc biệt, enzyme có thể được bổ sung trực tiếp vào bể xử lý và phân tán đồng nhất ngay trong nước ở nhiệt độ thường.
Enzyme khử hồ dạng bột
Dạng bột có ưu điểm bảo quản lâu hơn và dễ vận chuyển đường dài, nhưng đòi hỏi bước hòa tan trước khi sử dụng và nguy cơ tạo bụi trong quá trình thao tác. Ngoài ra, dạng bột khó kiểm soát hoạt tính enzyme chính xác trong từng mẻ sản xuất hơn so với dạng dung dịch ổn định như BENZYME C-388.
– Phân loại theo dải nhiệt độ hoạt động
Enzyme chịu nhiệt dải rộng – BENZYME C-388 (30°C ~ 95°C)
Đây là ưu thế kỹ thuật nổi bật nhất của BENZYME C-388: hoạt động ở cả nhiệt độ thấp (30°C–50°C) cho quy trình ngâm ủ tiết kiệm năng lượng lẫn nhiệt độ cao (60°C–95°C) cho quy trình liên tục tốc độ cao. Điều này mang lại sự linh hoạt tuyệt đối cho nhà máy trong việc thiết kế quy trình rũ hồ phù hợp với từng loại thiết bị và từng dòng sản phẩm vải khác nhau.
Enzyme hoạt động nhiệt độ thường (20°C–50°C)
Một số enzyme amylase thông thường chỉ hoạt động tốt trong dải 30°C–60°C và mất hoạt tính nhanh ở nhiệt độ trên 65°C. Nhóm enzyme này tiết kiệm năng lượng nhưng bị hạn chế khi áp dụng vào các quy trình liên tục nhiệt độ cao. Nhà máy cần có hệ thống kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ để tránh biến tính enzyme trong quá trình vận hành.
4. THÔNG TIN ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388

Tên thương mại: BENZYME C-388
Tính chất hóa học: Alpha-amylase
Dạng sản phẩm: Dung dịch (Solution)
Màu sắc: Nâu (Brownish)
Tính ion: Không ion (Ion N)
Dải nhiệt độ hoạt động: 30°C ~ 95°C
Ứng dụng: Khử hồ cho mọi loại vải
Đặc điểm nổi bật: Không gây hư hại sợi xenluloza
*Thông số mang tính tham khảo, có thể điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể.
5. ĐẶC ĐIỂM, ĐẶC TÍNH ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388
Alpha-amylase chịu nhiệt dải rộng – linh hoạt trong mọi quy trình
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật nhất của BENZYME C-388 là khả năng duy trì hoạt tính enzyme tốt trong toàn bộ dải nhiệt độ từ 30°C ~ 95°C. Ở nhiệt độ thấp (30°C–50°C), enzyme hoạt động ổn định trong quy trình Pad-Batch. Ở nhiệt độ cao (60°C–95°C), tốc độ thủy phân tinh bột tăng đáng kể, phù hợp với các dây chuyền liên tục cần thời gian xử lý ngắn. Tính linh hoạt nhiệt độ này giúp nhà máy chủ động thiết kế quy trình rũ hồ phù hợp với từng loại thiết bị và tiêu chuẩn sản phẩm.
An toàn tuyệt đối cho sợi xenluloza – không gây hư hại vải
Alpha-amylase trong BENZYME C-388 có tính đặc hiệu cơ chất rất cao: enzyme chỉ tác động lên liên kết alpha-1,4-glycosidic trong tinh bột mà không phân giải liên kết beta-1,4-glycosidic đặc trưng của xenluloza. Do đó, sợi cotton, viscose, lyocell hay bất kỳ loại sợi xenluloza nào đều hoàn toàn an toàn trong quá trình xử lý với BENZYME C-388. Tính chất này là lợi thế rõ ràng so với rũ hồ bằng axit vô cơ có thể gây thủy phân xenluloza và làm giảm độ bền vải nếu không kiểm soát chặt chẽ.
Dạng dung dịch màu nâu – dễ kiểm soát nồng độ và liều lượng
BENZYME C-388 ở dạng dung dịch lỏng màu nâu đặc trưng (Brownish), cho phép nhà vận hành dễ dàng xác nhận sản phẩm với mắt thường. Dạng lỏng giúp pha loãng trực tiếp vào bể rũ hồ không cần công đoạn hòa tan phức tạp. Việc định lượng chính xác BENZYME C-388 bằng bơm định lượng tự động hay ca đong thủ công đều đạt độ chính xác cao, đảm bảo nồng độ enzyme ổn định trong bể xử lý qua nhiều mẻ sản xuất.
Tính ion N – tương thích rộng rãi với hóa chất phụ trợ
BENZYME C-388 có tính ion N (không ion), nghĩa là sản phẩm không mang điện tích trong dung dịch. Đặc tính này giúp BENZYME C-388 tương thích với đa dạng các loại chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt (cả anionic và cationic), chất ổn định pH và các enzyme khác trong cùng công thức. Nhà máy có thể tự do phối hợp BENZYME C-388 với các hóa chất tiền xử lý khác mà không lo ngại về tương tác làm tập enzyme hay mất hoạt tính.
Hiệu quả rũ hồ hoàn toàn – nền tảng cho nhuộm đạt chất
BENZYME C-388 phân giải tinh bột thành các đoạn phân tử nhỏ tan hoàn toàn trong nước, đảm bảo loại bỏ sạch lớp hồ khi giặt. Vải sau khi rũ hồ bằng BENZYME C-388 có bề mặt sạch hoàn toàn, không còn dư lượng tinh bột cản trở thuốc nhuộm thấm vào sợi. Kết quả là màu sắc sau nhuộm đạt độ sâu và độ đồng đều tối ưu, giảm lượng thuốc nhuộm tiêu hao và cải thiện chỉ số độ bền màu theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thân thiện môi trường – giảm tải chất ô nhiễm nước thải
So với rũ hồ bằng axit sulfuric hay kiềm nóng, quy trình sử dụng enzyme như BENZYME C-388 sinh ra nước thải có chỉ số BOD/COD thấp hơn đáng kể, giảm chi phí xử lý nước thải. Các sản phẩm thủy phân tinh bột (dextrin, maltose, glucose) có khả năng phân hủy sinh học cao, phù hợp với yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường của ngành dệt nhuộm theo các tiêu chuẩn GOTS, OEKO-TEX và Bluesign.
6. MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388
Kiểm soát nhiệt độ và pH trong bể rũ hồ
Mặc dù BENZYME C-388 hoạt động trong dải rộng 30°C–95°C, hiệu quả tối ưu đạt được khi duy trì nhiệt độ và pH ổn định trong suốt quá trình xử lý. Biến động nhiệt độ ở thời điểm bắt đầu có thể ảnh hưởng đến tốc độ phân giải tinh bột. Khuyến cáo kiểm tra và hiệu chỉnh pH của dung dịch xử lý theo khuyến cáo kỹ thuật của nhà sản xuất để enzyme đạt hoạt tính cực đại.
Xác định nồng độ enzyme phù hợp với từng loại hồ và mức độ hồ
Vải có lượng hồ nhiều, hồ tinh bột nguyên chất hoặc hồ lâu ngày chưa rũ có thể cần nồng độ BENZYME C-388 cao hơn so với vải hồ nhẹ. Nên thực hiện thử nghiệm Tegewa (kiểm tra độ sạch hồ bằng dung dịch iod) trước và sau xử lý để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh nồng độ enzyme cho phù hợp. Tiết kiệm hóa chất không đúng chỗ có thể dẫn đến rũ hồ không hoàn toàn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nhuộm.
Rũ hồ sớm sau khi dệt – tránh để hồ lão hóa
Vải sau dệt nên được đưa vào quy trình rũ hồ trong thời gian sớm nhất có thể. Hồ tinh bột để lâu trên vải dễ bị lão hóa (retrogradation), tạo cấu trúc tinh thể khó phân giải hơn, đòi hỏi nồng độ enzyme cao hơn và thời gian xử lý dài hơn. Bảo quản vải chờ rũ hồ ở điều kiện thoáng mát, tránh ẩm cao để hạn chế quá trình lão hóa tinh bột và nấm mốc phát triển.
Đảm bảo giặt sạch sau rũ hồ enzyme
Sau khi enzyme đã phân giải tinh bột, các sản phẩm thủy phân (dextrin, oligosaccharide) cần được giặt sạch hoàn toàn khỏi vải bằng nước nóng. Giặt không đủ sẽ để lại dextrin trên bề mặt vải, ảnh hưởng đến quá trình nhuộm tương tự như hồ tinh bột còn sót lại. Khuyến cáo sử dụng ít nhất một bước giặt nóng 60°C–80°C với chất giặt nhẹ sau khi hoàn thành bước rũ hồ enzyme.
Không kết hợp BENZYME C-388 với chất oxy hóa mạnh
Enzyme là protein sinh học có thể bị biến tính bởi các chất oxy hóa mạnh như hydrogen peroxide (H₂O₂), hypochlorite (NaOCl) hay persulfate. Không pha BENZYME C-388 trực tiếp vào bể có chứa các hóa chất này. Trong quy trình tiền xử lý một bước kết hợp tẩy trắng (bleaching), nên thực hiện bước rũ hồ enzyme riêng biệt trước, sau đó mới tiến hành tẩy trắng ở bước tiếp theo.
Bảo quản BENZYME C-388 đúng điều kiện

Bảo quản BENZYME C-388 trong thùng kín, ở nơi mát (dưới 25°C), tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao. Không để đông cứng vì sự đóng băng có thể phá vỡ cấu trúc protein enzyme và làm giảm hoạt tính vĩnh viễn. Kiểm tra hạn sử dụng và màu sắc sản phẩm trước mỗi lần sử dụng. Đậy kín ngay sau khi lấy sản phẩm để tránh nhiễm vi sinh vật từ môi trường bên ngoài.
7. GIÁ ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388?
Với định vị là enzyme khử hồ Alpha-amylase chuyên nghiệp dải nhiệt rộng, BENZYME C-388 có mức giá phản ánh đúng giá trị kỹ thuật mang lại cho quy trình tiền xử lý vải. Giá sản phẩm phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm mua và hình thức giao nhận; đặt hàng số lượng lớn sẽ được hưởng mức giá ưu đãi đặc biệt.
So với chi phí xử lý lỗi nhuộm do rũ hồ không hoàn toàn hay hư hại vải do rũ hồ bằng axit mạnh, BENZYME C-388 mang lại giá trị kinh tế rõ ràng thông qua việc đảm bảo rũ hồ sạch hoàn toàn, bảo vệ chất lượng vải và giảm tỷ lệ hàng lỗi. Để nhận báo giá BENZYME C-388 chính xác và cạnh tranh nhất, hãy liên hệ hotline 0919 968 109 (Call, Zalo) để được tư vấn và báo giá miễn phí.
8. LỢI ÍCH ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388
Rũ hồ hoàn toàn – nền tảng cho chất lượng nhuộm đỉnh cao
BENZYME C-388 đảm bảo loại bỏ hoàn toàn lớp hồ tinh bột khỏi vải, tạo bề mặt sợi sạch hoàn toàn để thuốc nhuộm thâm nhập đồng đều. Kết quả nhuộm đạt màu sắc sâu, đồng đều, độ bền màu cao theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là lợi ích trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối và uy tín của nhà máy dệt nhuộm với khách hàng.
Bảo vệ chất lượng vải – không làm suy giảm độ bền xenluloza
Cơ chế tác động đặc hiệu của Alpha-amylase đảm bảo sợi xenluloza, sợi pha và sợi tổng hợp không bị ảnh hưởng trong suốt quá trình rũ hồ. Vải sau xử lý BENZYME C-388 duy trì nguyên vẹn độ bền kéo, độ bền xé và các tính chất cơ học ban đầu. Điều này đặc biệt quan trọng với vải cao cấp, vải mỏng nhẹ hoặc vải kỹ thuật yêu cầu dung sai cơ học chặt chẽ.
Linh hoạt nhiệt độ – phù hợp mọi thiết bị và quy trình
Dải hoạt động 30°C–95°C của BENZYME C-388 mang lại lợi thế cạnh tranh lớn: nhà máy có thể sử dụng cùng một sản phẩm enzyme cho tất cả các thiết bị khác nhau từ bể ngâm nguội đến máy jet nhiệt độ cao mà không cần phải dự trữ nhiều loại enzyme khác nhau cho từng quy trình. Điều này đơn giản hóa việc quản lý kho hóa chất và giảm nguy cơ nhầm lẫn trong sản xuất.
Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành
Quy trình rũ hồ enzyme với BENZYME C-388 ở nhiệt độ thấp tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể so với rũ hồ nhiệt độ cao hoặc rũ hồ bằng kiềm nóng. Giảm nhiệt độ xử lý cũng đồng nghĩa với giảm chi phí vận hành lò hơi và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hiệu quả rũ hồ cao cũng giúp giảm lượng thuốc nhuộm và hóa chất trợ nhuộm sử dụng ở công đoạn sau.
Đáp ứng tiêu chuẩn bền vững trong ngành dệt may
Sử dụng enzyme sinh học như BENZYME C-388 thay thế hóa chất rũ hồ truyền thống giúp nhà máy đáp ứng các yêu cầu của chứng nhận bền vững như GOTS (Global Organic Textile Standard), OEKO-TEX và các tiêu chuẩn thương hiệu quốc tế ngày càng yêu cầu minh bạch hóa quy trình tiền xử lý. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu cao cấp ở châu Âu và Bắc Mỹ đòi hỏi chứng nhận sản xuất xanh.
9. MUA ENZYME KHỬ HỒ BENZYME C-388 CHẤT LƯỢNG Ở ĐÂU?
PINNACLE VIỆT NAM là nhà phân phối chính thức BENZYME C-388 của Ben Tech Chemical Thailand tại Việt Nam – hàng 100% chính hãng, đầy đủ TDS và SDS, hỗ trợ kỹ thuật thử nghiệm thực tế và tư vấn quy trình rũ hồ tại nhà máy miễn phí.
Bên cạnh BENZYME C-388, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các hóa chất dệt may khác như: hóa chất hồ sợi, hóa chất trợ nhuộm, thuốc nhuộm, hóa chất gặt, hóa chất xử lý nước thải dệt may và nhiều hóa chất khác phục vụ toàn bộ quy trình sản xuất dệt may.
Liên hệ PINNACLE VIỆT NAM:
Hotline: T: +84-835-178-834 | T: +84-835-178-836
Phone: 0919 968 109
Email: sales.pinnaclevn@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/PinnacleVN.INDJSC/
Website: https://pinnaclevn.com.vn/
Địa chỉ: Lô A3.6 đường D2, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
VPĐD: Tầng 2, tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP.HCM



