Hồ sợi dọc (Warp Sizing) là công đoạn then chốt quyết định năng suất máy dệt và chất lượng vải thành phẩm. Một quy trình hồ được kiểm soát tốt – từ khâu mắc sợi lên beam cho đến khi thu sợi thành trục dệt – kết hợp với công thức hồ phù hợp cho từng loại sợi sẽ giúp giảm mạnh tỷ lệ đứt sợi, nâng cao tốc độ dệt và tiết kiệm chi phí sản xuất. Bài viết dưới đây trình bày chi tiết toàn bộ quy trình hồ sợi dọc và gợi ý công thức hồ tham khảo cho ba loại sợi phổ biến nhất: Cotton, CVC và T/C.
1. TỔNG QUAN VỀ QUY TRÌNH HỒ SỢI DỌC
Quy trình hồ sợi dọc được thực hiện trên máy hồ chuyên dụng (sizing machine), là một dây chuyền liên tục kết hợp nhiều công đoạn: xả sợi từ các trục mắc, nhúng và ép hồ, sấy khô, tách sợi và cuộn thành trục dệt. Toàn bộ quá trình diễn ra liên tục với tốc độ 30–120 mét/phút tùy loại sợi và thiết bị, đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa cơ khí, nhiệt độ và công thức hóa chất hồ.
Về tổng thể, máy được chia thành năm vùng chức năng nối tiếp nhau. Hiểu rõ vai trò của từng vùng giúp kỹ thuật viên vận hành kiểm soát chất lượng hồ sợi tốt hơn:
| Vùng máy hồ | Chức năng |
| Vùng xả cuộn Beam | Đặt các trục mắc sợi (warper’s beam), bố trí theo kiểu so le (over/under creel) để cân bằng lực căng khi gom nhiều trục thành một tấm sợi |
| Vùng bể hồ | Chứa dung dịch hồ ở nhiệt độ 70–90°C, gồm trục nhúng và các cặp trục ép để kiểm soát lượng hồ bám vào sợi |
| Vùng sấy khô | Dãy lô sấy bằng hơi nước hoặc điện, sợi tiếp xúc trực tiếp hoặc sấy không tiếp xúc (non-contact) tùy loại sợi và tốc độ máy |
| Vùng tách sợi | Thanh tách và lược chải giữ khoảng cách tối thiểu giữa các sợi |
| Vùng thu sợi | Bộ phận điều khiển tốc độ, đo chiều dài, kiểm soát lực căng cuộn và thực hiện thu sợi lên trục dệt |
2. SÁU BƯỚC TRONG QUY TRÌNH HỒ SỢI DỌC
Từ góc độ quy trình sản xuất, hồ sợi dọc có thể chia thành sáu bước tuần tự sau:
| Bước | Công đoạn | Nội dung chính |
| 1 | Mắc sợi dọc lên beam | Hàng trăm đến hàng nghìn sợi đơn từ giàn Bobbin/ Cone được quấn song song lên trục mắc sợi lên Beam theo chiều dài và số lượng sợi quy định của mặt hàng |
| 2 | Xả sợi cuộn | Nhiều trục mắc sợi (6–10 trục) được lắp lên giàn của máy hồ, sợi được xả ra đồng thời và gom thành một tấm sợi dàn phẳng trước khi vào bể hồ |
| 3 | Hồ sợi | Tấm sợi đi qua bể chứa dung dịch hồ, được nhúng ngập bằng trục nhúng rồi ép qua cặp trục ép để kiểm soát tỷ lệ hồ bám |
| 4 | Sấy khô | Sợi đã hồ đi qua dãy lô sấy nhiệt hoặc buồng sấy khí nóng để làm khô hoàn toàn lớp hồ trước khi cuộn sợi |
| 5 | Tách sợi | Tấm sợi khô được tách bằng các thanh tách và lược chải thành các dải sợi độc lập, tránh dính chùm và tạo lối đi cho công đoạn xâu go sau này |
| 6 | Thu sợi | Sợi dọc đã hồ và tách xong được cuộn lại thành trục dệt (Beam) tại bộ phận đầu máy, đo chiều dài và cắt theo lô quy định |
Bước 1: Mắc sợi dọc lên beam (Warping)
Trước khi vào máy hồ, sợi đơn từ hàng trăm đến hàng nghìn cuộn bobbin/ cone trên giàn creel của máy mắc sợi được quấn song song lên một hoặc nhiều trục mắc sợi. Số lượng sợi trên mỗi trục và tổng số trục cần thiết được tính toán dựa trên tổng số sợi dọc và mật độ sợi dọc yêu cầu của mặt hàng vải. Đây là công đoạn chuẩn bị, quyết định độ đồng đều lực căng ban đầu của toàn bộ tấm sợi trước khi hồ.
Bước 2: Xả sợi cuộn
Các trục mắc sợi sau khi hoàn thành (thường 6–10 trục cho một lô hồ) được lắp lên giàn creel của máy hồ theo kiểu bố trí so le để cân bằng độ dài đường đi và lực căng giữa các trục. Sợi từ tất cả các trục được xả ra đồng thời, gom lại thành một tấm sợi phẳng duy nhất chứa đầy đủ số lượng sợi dọc của mặt hàng, sẵn sàng đưa vào bể hồ.
Bước 3: Hồ sợi
Tấm sợi đi qua bể chứa dung dịch hồ đã được nấu chín và duy trì ở nhiệt độ 70–90°C. Trục nhúng đưa toàn bộ tấm sợi ngập vào dung dịch hồ, sau đó tấm sợi được ép qua một hoặc nhiều cặp trục ép để loại bỏ lượng hồ dư thừa và kiểm soát chính xác tỷ lệ hồ bám vào sợi (thường 6–18% tùy loại sợi). Áp lực trục ép và nồng độ dung dịch hồ là hai yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ hồ bám: ép quá nhẹ sợi sẽ hồ không đủ, ép quá mạnh sẽ lãng phí hóa chất và gây khó khăn cho khâu giũ hồ sau này.
Bước 4: Sấy khô
Ngay sau khi ép hồ, tấm sợi còn ướt được đưa qua dãy lô sấy gia nhiệt bằng hơi nước hoặc điện, hoặc qua buồng sấy khí nóng đối với hệ thống sấy không tiếp xúc. Nhiệt độ sấy dao động 100–130°C tùy loại sợi và hệ thống. Sấy đúng nhiệt độ và tốc độ giúp lớp hồ khô đều, tạo màng bền chắc mà không làm sợi bị giòn, gãy do quá nhiệt.
Bước 5: Tách sợi
Sau khi sấy khô, các sợi trong tấm sợi thường dính vào nhau do lớp hồ. Công đoạn tách sợi sử dụng các thanh tách và lược chải để phân tách tấm sợi thành từng dải độc lập, đồng thời ép xù lông nằm sát vào thân sợi. Một số hệ thống sử dụng nước hoặc dung dịch hồ loãng phun nhẹ lên thanh tách để hỗ trợ làm mềm điểm dính và giảm tổn thương sợi trong quá trình tách. Công đoạn này cũng tạo ra lối đi cần thiết cho việc xâu go và xâu khổ ở công đoạn dệt sau này.
Bước 6: Thu sợi
Cuối cùng, tấm sợi đã hồ, sấy khô và tách xong được đưa đến bộ phận đầu máy để cuộn thành trục dệt (beam). Bộ phận này kiểm soát tốc độ cuộn, lực căng cuộn đồng đều trên toàn bộ chiều rộng trục, đồng thời đo chiều dài sợi và cắt theo đúng chiều dài lô hàng đã định trước khi chuyển trục dệt sang công đoạn xâu go và lắp lên máy dệt.
3. CÔNG THỨC HỒ SỢI THAM KHẢO CHO CÁC LOẠI SỢI CƠ BẢN
Công thức hồ cần được điều chỉnh theo tỷ lệ thành phần xơ trong sợi, vì mỗi loại xơ có đặc tính bám dính khác nhau với từng loại hồ. Nguyên tắc chung: tỷ lệ polyester trong sợi càng cao thì tỷ lệ ép hồ (size add-on) càng cần tăng, đồng thời tỷ lệ PVA hoặc hồ acrylic trong công thức cũng cần tăng để đảm bảo bám dính tốt lên bề mặt polyester trơn láng. Dưới đây là ba công thức tham khảo cho sợi cotton 100%, CVC (cotton chiếm ưu thế, khoảng 60/40 cotton/polyester) và T/C (polyester chiếm ưu thế, khoảng 65/35 polyester/cotton).
3.1. Công thức hồ cho sợi Cotton 100%
Sợi cotton 100% có tính ưa nước tốt, dễ bám hồ nên có thể dùng tinh bột biến tính làm thành phần chính, phối hợp PVA để tăng độ bền màng:
| Thành phần | Tỷ lệ | Vai trò |
| Tinh bột biến tính | 55 – 65% | Thành phần chính, tạo màng, chi phí thấp |
| PVA độ nhớt trung bình | 20 – 25% | Tăng độ bền màng, cải thiện độ bám dính |
| CMC hoặc CMS | 5 – 8% | Ổn định độ nhớt, tăng độ đồng đều màng hồ |
| Sáp hồ | 3 – 5% | Bôi trơn bề mặt, giảm ma sát với go dệt |
| Chất chống tĩnh điện / chất làm mềm | 1 – 2% | Giảm bụi bám, cải thiện độ mềm mại của sợi |
| Tổng cộng | 100% | Tỷ lệ ép hồ tham khảo: 8 – 10% |
3.2. Công thức hồ cho sợi CVC (~60/40 cotton/polyester)
Sợi CVC có tỷ lệ cotton chiếm ưu thế nhưng vẫn cần hồ bám tốt trên cả hai thành phần xơ, nên PVA đóng vai trò chính thay vì tinh bột:
| Thành phần | Tỷ lệ | Vai trò |
| PVA độ nhớt trung bình | 40 – 45% | Thành phần chính, bám dính đồng thời trên cả cotton và polyester |
| Tinh bột biến tính | 30 – 35% | Giảm chi phí, hỗ trợ bám dính trên thành phần cotton |
| CMC | 5 – 8% | Ổn định độ nhớt dung dịch hồ hỗn hợp |
| Hồ acrylic (bổ trợ) | 5 – 8% | Tăng bám dính trên thành phần polyester trong sợi pha |
| Sáp hồ | 3 – 5% | Bôi trơn, giảm ma sát khi dệt tốc độ cao |
| Chất chống tĩnh điện | 1 – 2% | Kiểm soát tĩnh điện do thành phần polyester trong sợi pha |
| Tổng cộng | 100% | Tỷ lệ ép hồ tham khảo: 13 – 16% (CVC ~60/40 cotton/polyester) |
3.3. Công thức hồ cho sợi T/C (~65/35 polyester/cotton)
Sợi T/C có tỷ lệ polyester chiếm ưu thế, bề mặt trơn láng và kỵ nước hơn, đòi hỏi tỷ lệ PVA và hồ acrylic cao hơn đáng kể so với CVC:
| Thành phần | Tỷ lệ | Vai trò |
| PVA độ nhớt trung bình – cao | 55 – 65% | Thành phần chính, bám dính mạnh trên bề mặt polyester chiếm tỷ trọng lớn |
| Hồ acrylic hoặc hồ tổng hợp | 15 – 20% | Tăng cường bám dính trên xơ polyester trơn láng, tạo màng mềm dẻo |
| Tinh bột biến tính | 10 – 15% | Hỗ trợ bám dính phần cotton còn lại, giảm chi phí tổng thể |
| Sáp hồ | 4 – 6% | Tăng độ trơn bề mặt, giảm ma sát trên máy dệt tốc độ cao |
| Chất chống tĩnh điện | 2 – 3% | Bắt buộc với tỷ lệ polyester cao, kiểm soát tĩnh điện khi dệt tốc độ cao |
| Tổng cộng | 100% | Tỷ lệ ép hồ tham khảo: 16 – 18% (T/C ~65/35 polyester/cotton) |
Các công thức trên chỉ mang tính chất tham khảo ban đầu. Trên thực tế, tỷ lệ chính xác cần được điều chỉnh theo chi số sợi, mật độ sợi dọc, loại máy dệt (thoi, kiếm, tia khí, tia nước) và điều kiện vận hành cụ thể của từng nhà máy. Nên phối hợp với nhà cung cấp hóa chất để thử nghiệm mẫu hồ thực tế trên máy trước khi áp dụng đại trà.
4. CÁC YẾU TỐ CẦN ĐIỀU CHỈNH THEO TỪNG NHÀ MÁY
Chi số sợi (yarn count): sợi mảnh, mật độ cao cần dung dịch hồ loãng hơn để thấm sâu đều mà không làm sợi cứng quá mức; sợi thô cần nồng độ hồ đặc hơn để tạo lớp bảo vệ đủ dày.
Mật độ sợi dọc: mật độ càng cao, khoảng cách giữa các sợi trong tấm sợi càng hẹp, cần kiểm soát độ nhớt dung dịch hồ chặt chẽ hơn để tránh dính chùm khi sấy.
Loại máy dệt: máy dệt tia nước đòi hỏi hồ có khả năng kháng nước tốt (ưu tiên polyacrylate); máy dệt tia khí cần bề mặt sợi ít bụi, ít xù lông (tăng tỷ lệ sáp hồ và PVA độ nhớt phù hợp); máy dệt kiếm và dệt thoi tốc độ trung bình có thể dùng công thức tiêu chuẩn.
Độ ẩm và nhiệt độ môi trường xưởng dệt: môi trường ẩm cao có thể cần tăng nhẹ tỷ lệ hồ hoặc bổ sung chất hút ẩm để duy trì độ ổn định của lớp hồ trên sợi trước khi dệt.
Yêu cầu giũ hồ sau dệt: nếu nhà máy ưu tiên giũ hồ nhanh bằng enzyme, nên tăng tỷ lệ PVA và giảm tối đa polyacrylate (khó giũ hơn) trong công thức hồ.
5. KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG TRONG QUÁ TRÌNH HỒ SỢI
Đo nồng độ dung dịch hồ bằng khúc xạ kế (refractometer) ít nhất mỗi ca một lần để phát hiện sai lệch kịp thời.
Kiểm tra độ nhớt dung dịch hồ bằng nhớt kế (viscometer) để đảm bảo độ nhớt ổn định trong suốt quá trình vận hành liên tục.
Kiểm tra tỷ lệ ép hồ (size add-on) định kỳ bằng phương pháp cân trọng lượng sợi trước và sau hồ, đối chiếu với công thức chuẩn.
Theo dõi nhiệt độ bể hồ và nhiệt độ sấy bằng cảm biến nhiệt, tránh dao động lớn gây hồ sợi không đồng đều.
Kiểm tra độ ẩm sợi sau sấy để đảm bảo sợi khô hoàn toàn trước khi cuộn, tránh hiện tượng mốc hoặc dính trục khi lưu kho.
6. SẢN PHẨM HỒ SỢI DỌC TẠI PINNACLE VIỆT NAM PHÙ HỢP CHO TỪNG CÔNG THỨC
Pinnacle Việt Nam cung cấp đầy đủ các thành phần cần thiết để phối trộn công thức hồ cho cả ba loại sợi nêu trên, bao gồm PVA với nhiều cấp độ nhớt và độ thủy phân (BENSIZE PVA, PVA-17A, PVA-1799, PVA-088-20, PVA-088-50, PVA-098-27….), tinh bột biến tính, CMC và CMS, hồ acrylic, sáp hồ, hồ tổng hợp pha sẵn nhiều thành phần, hồ sợi Filament chuyên dụng cho polyester/nylon, hồ tia nước cho máy dệt tia nước, và chất chống tĩnh điện cho sợi pha có tỷ lệ polyester cao. Xem đầy đủ danh mục tại: Hồ sợi dọc – Pinnacle Việt Nam
Với sợi cotton 100%, nên ưu tiên phối hợp tinh bột biến tính với PVA độ nhớt trung bình. Với sợi CVC, PVA độ nhớt trung bình (như dòng PVA-088-20) kết hợp tinh bột biến tính và CMC là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Với sợi T/C, nên ưu tiên PVA độ polymer hóa cao (như dòng PVA-1799) phối hợp hồ acrylic hoặc hồ tổng hợp để đảm bảo bám dính tốt trên tỷ lệ polyester chiếm ưu thế.
7. LIÊN HỆ TƯ VẤN CÔNG THỨC HỒ SỢI DỌC
Đội ngũ kỹ thuật của Pinnacle Việt Nam sẵn sàng tư vấn công thức hồ sợi dọc chi tiết theo từng loại sợi, chi số sợi và loại máy dệt cụ thể của nhà máy, đồng thời hỗ trợ thử nghiệm thực tế và tối ưu hóa quy trình hồ sợi trực tiếp tại nhà máy khách hàng.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PINNACLE (VIỆT NAM)
Địa chỉ: Lô A3.6 đường D2, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh
VPĐD: Tầng 2, tòa nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP.HCM
Hotline: +84-835 178 834 / +84-835 178 836
Điện thoại / Zalo: 0919 968 109
Email: sales.pinnaclevn@gmail.com











